question time

question time

Members of Parliament raise their hands to ask questions during question time.

Định nghĩa

question time (danh từ) một khoảng thời gian trong phiên họp của quốc hội, đặc biệt Vương quốc Anh, khi các thành viên quốc hội có thể đặt câu hỏi trực tiếp cho các bộ trưởng.

dụ sử dụng
  • (Thủ tướng đã đối mặt với những câu hỏi khó trong giờ chất vấn hôm nay.)
  • (Giờ chất vấn một phần quan trọng trong lịch trình quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called to question time": được triệu tập để tham gia giờ chất vấn.

    • All ministers are required to be present during question time. (Tất cả các bộ trưởng đều phải có mặt trong giờ chất vấn.)
  • "to lead question time": chủ trì giờ chất vấn.

    • The Speaker of the House leads question time each week. (Chủ tịch Hạ viện chủ trì giờ chất vấn mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Question period (danh từ): thuật ngữ tương tự, thường dùng ở Canada.

    • The question period in the Canadian Parliament follows similar rules. (Giờ chất vấn tại Quốc hội Canada tuân theo các quy tắc tương tự.)
  • Oral questions (danh từ số nhiều): các câu hỏi miệng được đặt ra trong giờ chất vấn.

    • MPs prepare their oral questions carefully before question time. (Các nghị sĩ chuẩn bị kỹ lưỡng các câu hỏi miệng trước giờ chất vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpellation (danh từ): một thuật ngữ trang trọng hơn, chỉ quy trình đặt câu hỏi trong quốc hội.
    • Interpellation is a formal procedure similar to question time. (Interpellation một thủ tục chính thức tương tự như giờ chất vấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To face question time: đối mặt với giờ chất vấn.

    • The minister had to face question time alone. (Bộ trưởng phải đối mặt với giờ chất vấn một mình.)
  • To skip question time: bỏ qua giờ chất vấn.

    • Some MPs often skip question time for other duties. (Một số nghị sĩ thường bỏ qua giờ chất vấn để làm nhiệm vụ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot seat during question time: vị trí bị chất vấn gắt gao trong giờ chất vấn.

    • The Prime Minister found himself in the hot seat during question time. (Thủ tướng thấy mìnhvị trí bị chất vấn gắt gao trong giờ chất vấn.)
  • A stormy question time: một giờ chất vấn đầy sóng gió.

    • Yesterday's question time was particularly stormy due to the budget debate. (Giờ chất vấn hôm qua đặc biệt sóng gió cuộc tranh luận ngân sách.)